en browse (for file)
Bản dịch
- ca cercar un arxiu Komputeko
- eo foliumi PIV 2002, Reta Vortaro, LibreOffice, KDE-laborvortaro
- eo esplori Komputeko
- eo elekti Komputeko
- es examinar Komputeko
- es examinar Komputeko
- fr parcourir Telenet, VectorWorks
- nl bladeren ICT VNU, Telenet
- nl navigeren VectorWorks Pro
- ja ページをめくる (Gợi ý tự động)
- ja ブラウズする (Gợi ý tự động)
- ja 閲覧する (Gợi ý tự động)
- io foliumar (t) (Gợi ý tự động)
- en to browse (Gợi ý tự động)
- en leaf through (Gợi ý tự động)
- en page through (Gợi ý tự động)
- en surf (Gợi ý tự động)
- ja 探検する (Gợi ý tự động)
- ja 踏査する (Gợi ý tự động)
- ja 調査する (Gợi ý tự động)
- ja 探究する (Gợi ý tự động)
- ja 研究する (Gợi ý tự động)
- ja 診査する (Gợi ý tự động)
- ja 検査する (精密) (Gợi ý tự động)
- ja 審理する (Gợi ý tự động)
- io explorar (t) (Gợi ý tự động)
- io inquestar (t) (Gợi ý tự động)
- en to examine (Gợi ý tự động)
- en explore (Gợi ý tự động)
- en investigate (Gợi ý tự động)
- en prospect (Gợi ý tự động)
- en research (Gợi ý tự động)
- en study (Gợi ý tự động)
- en survey (Gợi ý tự động)
- en browse (for file) (Gợi ý tự động)
- zh 考察 (Gợi ý tự động)
- zh 探索 (Gợi ý tự động)
- ja 選ぶ (Gợi ý tự động)
- ja 選択する (Gợi ý tự động)
- ja 選定する (Gợi ý tự động)
- ja 選挙する (Gợi ý tự động)
- io elektar (t) (Gợi ý tự động)
- en to choose (Gợi ý tự động)
- en elect (Gợi ý tự động)
- en pick (out) (Gợi ý tự động)
- en select (Gợi ý tự động)
- zh 选择 (Gợi ý tự động)
- zh 选举 (Gợi ý tự động)



Babilejo