en brood
Bản dịch
- eo cerbumi (Dịch ngược)
- eo kovaĵo (Dịch ngược)
- eo naskitaro (Dịch ngược)
- ja 頭をひねる (Gợi ý tự động)
- en to puzzle over (Gợi ý tự động)
- en rack one's brains (Gợi ý tự động)
- en think hard (Gợi ý tự động)
- ja 子孫 (Gợi ý tự động)
- eo idaro (Gợi ý tự động)



Babilejo