Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo brokantado

Cấu trúc từ:
brokant/ad/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ロカンター
Substantivo (-o) brokantado

Bản dịch

eo brokantada

Cấu trúc từ:
brokant/ad/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ロカンター
Adjektivo (-a) brokantada

Bản dịch

eo brokantade

Cấu trúc từ:
brokant/ad/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ロカンター
Adverbo (-e) brokantade

Bản dịch

eo brokanti

Cấu trúc từ:
brokant/i ...
Cách phát âm bằng kana:
カンティ
Thẻ:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo brokanto

Cấu trúc từ:
brok/ant/o ...
Cách phát âm bằng kana:
カン
Substantivo (-o) brokanto

Bản dịch

eo brokanta

Cấu trúc từ:
brok/ant/a ...
Cách phát âm bằng kana:
カン
Aktiva participo (daŭra) (-ant-) de verbo broki

Bản dịch

Ví dụ

eo brokante

Cấu trúc từ:
brokant/e ...
Cách phát âm bằng kana:
カン
Adverbo (-e) brokante

Bản dịch

eo broki

Cấu trúc từ:
brok/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ロー

Bản dịch

Ví dụ

Cấu trúc từ:
brokant/ad/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ロカンター

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 5,025,595 inferencoj, 0.608 CPU-sekundoj en 0.637 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog