Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

en broadway

Bản dịch

  • eo korso (Dịch ngược)
  • ja 散歩道 (Gợi ý tự động)
  • ja 大通り (Gợi ý tự động)
  • io korso (Gợi ý tự động)
  • en mall (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
broadway ...
Cách phát âm bằng kana:

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 83,605 inferencoj, 0.086 CPU-sekundoj en 0.089 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog