en broadcast
Pronunciation:
Bản dịch
- en broadcasting Komputeko
- eo dissendo Telegramo
- eo dissendado Komputeko
- es difusión Komputeko
- es difusión Komputeko
- fr diffusion Komputeko
- nl uitzending f Komputeko
- ca enviament a tots Komputeko
- eo dissendi Telegramo
- es envio a todos Komputeko
- es envio a todos Komputeko
- nl uitzenden Van Dale
- ja 配送 (Gợi ý tự động)
- ja 放送 (Gợi ý tự động)
- en transmission (Gợi ý tự động)
- ja 方々に送る (Gợi ý tự động)
- ja 放送する (Gợi ý tự động)
- en to distribute (Gợi ý tự động)
- en circulate (Gợi ý tự động)
- en broadcast (Gợi ý tự động)
- en send out (Gợi ý tự động)
- eo brodkasto (Dịch ngược)
- eo disaŭdigo (Dịch ngược)
- eo elsenda (Dịch ngược)
- eo elsendada (Dịch ngược)
- eo elsendi (Dịch ngược)
- eo elsendo (Dịch ngược)
- ja 送出に関連した (Gợi ý tự động)
- ja 放送に関連した (Gợi ý tự động)
- ja 放送番組に関連した (Gợi ý tự động)
- ja 送り出すことの (Gợi ý tự động)
- ja 放出することの (Gợi ý tự động)
- ja 放送することの (Gợi ý tự động)
- ja 発信することの (Gợi ý tự động)
- ja 送り出す (Gợi ý tự động)
- ja 放出する (Gợi ý tự động)
- ja 発信する (Gợi ý tự động)
- en to broadcast (Gợi ý tự động)
- en cast (Gợi ý tự động)
- en shed (Gợi ý tự động)
- en emit (Gợi ý tự động)
- en transmit (Gợi ý tự động)
- zh 广播 (Gợi ý tự động)
- ja 送出 (Gợi ý tự động)
- ja 放送番組 (Gợi ý tự động)
- en airing (Gợi ý tự động)



Babilejo