Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo broĉo

Cấu trúc từ:
broĉ/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ローチョ
Thẻ:
Substantivo (-o) broĉo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo broĉa

Cấu trúc từ:
broĉ/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ローチャ
Adjektivo (-a) broĉa

Bản dịch

eo broĉi

Cấu trúc từ:
broĉ/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ロー

Bản dịch

eo broĉe

Cấu trúc từ:
broĉ/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ローチェ
Adverbo (-e) broĉe

Bản dịch

Cấu trúc từ:
broĉ/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ローチョ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 675,695 inferencoj, 0.271 CPU-sekundoj en 0.418 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog