Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo brita

Cấu trúc từ:
brit/a ...
Cách phát âm bằng kana:
リー
Thẻ:

Bản dịch

Ví dụ

eo briti

Cấu trúc từ:
brit/i ...
Cách phát âm bằng kana:
リーティ

Bản dịch

eo brito

Cấu trúc từ:
brit/o ...
Cách phát âm bằng kana:
リー
Thẻ:
Substantivo (-o) brito

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo brite

Cấu trúc từ:
brit/e ...
Cách phát âm bằng kana:
リー
Adverbo (-e) brite

Bản dịch

Cấu trúc từ:
brit/a ...
Cách phát âm bằng kana:
リー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 635,237 inferencoj, 0.205 CPU-sekundoj en 0.207 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog