en brilliance
Bản dịch
- eo brileco (Dịch ngược)
- eo brilo (Dịch ngược)
- eo elstareco (Dịch ngược)
- eo heleco (Dịch ngược)
- eo helo (Dịch ngược)
- eo lumforto (Dịch ngược)
- en brightness (Gợi ý tự động)
- ja 輝き (Gợi ý tự động)
- ja 光 (Gợi ý tự động)
- en gloss (Gợi ý tự động)
- en sheen (Gợi ý tự động)
- en luster (Gợi ý tự động)
- en shine (Gợi ý tự động)
- en prominence (Gợi ý tự động)
- ja 明るさ (Gợi ý tự động)
- ja 明度 (Gợi ý tự động)
- ja 明るみ (Gợi ý tự động)
- ja 晴れやかみ (Gợi ý tự động)
- ja 薄み (Gợi ý tự động)
- ja 澄んだ(の名詞) (Gợi ý tự động)



Babilejo