Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
bril/eg/o
Cách phát âm bằng kana:

eo brilego

Cấu trúc từ:
bril/eg/o
Cách phát âm bằng kana:
Substantivo (-o) brilego

Bản dịch

eo brilega

Cấu trúc từ:
bril/eg/a
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) brilega

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo brilegi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
bril/eg/i
Cách phát âm bằng kana:
Infinitivo (-i) de verbo brilegi

Bản dịch

eo brilo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
bril/o
Cách phát âm bằng kana:
リー
Substantivo (-o) brilo

Bản dịch

eo brila

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
bril/a
Cách phát âm bằng kana:
リー
Adjektivo (-a) brila

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo brili

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
bril/i
Cách phát âm bằng kana:
リー
Infinitivo (-i) de verbo brili

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo brile

Cấu trúc từ:
bril/e
Cách phát âm bằng kana:
リー
Adverbo (-e) brile

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) brilego

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,717,109 inferencoj, 0.584 CPU-sekundoj en 0.940 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog