Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo briko

Cấu trúc từ:
brik/o ...
Cách phát âm bằng kana:
リー
Thẻ:
Substantivo (-o) briko
Laŭ la Universala Vortaro: fr brique | en brick | de Ziegel | ru кирпичъ | pl cegła.

Bản dịch

Ví dụ

eo brika

Cấu trúc từ:
brik/a ...
Cách phát âm bằng kana:
リー
Adjektivo (-a) brika

Bản dịch

eo briki

Cấu trúc từ:
brik/i ...
Cách phát âm bằng kana:
リー

Bản dịch

eo brike

Cấu trúc từ:
brik/e ...
Cách phát âm bằng kana:
リー
Adverbo (-e) brike

Bản dịch

Cấu trúc từ:
brik/o ...
Cách phát âm bằng kana:
リー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 763,615 inferencoj, 0.248 CPU-sekundoj en 0.252 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog