en bright
Pronunciation:
Bản dịch
- eo brila (Dịch ngược)
- eo hela (Dịch ngược)
- eo luma (Dịch ngược)
- eo penetrema (Dịch ngược)
- eo sprita (Dịch ngược)
- ja 輝かしい (Gợi ý tự động)
- en brilliant (Gợi ý tự động)
- en shining (Gợi ý tự động)
- zh 明亮 (Gợi ý tự động)
- ja 明るい (Gợi ý tự động)
- ja 晴れやかな (Gợi ý tự động)
- ja 薄い (Gợi ý tự động)
- ja 澄んだ (Gợi ý tự động)
- en clear (Gợi ý tự động)
- en light (Gợi ý tự động)
- en vivid (Gợi ý tự động)
- zh 晴朗 (Gợi ý tự động)
- zh 浅 (Gợi ý tự động)
- zh 淡 (Gợi ý tự động)
- ja 光の (Gợi ý tự động)
- en luminous (Gợi ý tự động)
- ja 浸透力のある (Gợi ý tự động)
- ja しみ通る (Gợi ý tự động)
- ja 鋭い (Gợi ý tự động)
- en smart (Gợi ý tự động)
- en clever (Gợi ý tự động)
- ja 機知に富んだ (Gợi ý tự động)
- ja 才気のある (Gợi ý tự động)
- ja 気のきいた (Gợi ý tự động)
- en lively (Gợi ý tự động)
- en witty (Gợi ý tự động)
- en racy (Gợi ý tự động)
- zh 机敏 (Gợi ý tự động)
- zh 有急智 (Gợi ý tự động)
- zh 灵巧 (Gợi ý tự động)



Babilejo