Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo brigeto

Cấu trúc từ:
brig/et/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ゲー
Substantivo (-o) brigeto

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo brigeta

Cấu trúc từ:
brig/et/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ゲー
Adjektivo (-a) brigeta

Bản dịch

eo brigete

Cấu trúc từ:
brig/et/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ゲー
Adverbo (-e) brigete

Bản dịch

eo brigo

Cấu trúc từ:
brig/o ...
Cách phát âm bằng kana:
リー
Substantivo (-o) brigo

Bản dịch

eo briga

Cấu trúc từ:
brig/a ...
Cách phát âm bằng kana:
リー
Adjektivo (-a) briga

Bản dịch

eo brige

Cấu trúc từ:
brig/e ...
Cách phát âm bằng kana:
リー
Adverbo (-e) brige

Bản dịch

Cấu trúc từ:
brig/et/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ゲー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,928,361 inferencoj, 0.395 CPU-sekundoj en 2.517 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog