Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo brigado

Cấu trúc từ:
brigad/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ガー
Thẻ:
Substantivo (-o) brigado

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo brigada

Cấu trúc từ:
brig/ad/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ガー
Adjektivo (-a) brigada

Bản dịch

eo brigadi

Cấu trúc từ:
brig/ad/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ガーディ

Bản dịch

eo brigade

Cấu trúc từ:
brig/ad/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ガー
Adverbo (-e) brigade

Bản dịch

en brigade

Bản dịch

  • eo brigado (Dịch ngược)
  • ja 旅団 (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • io brigado (Gợi ý tự động)

eo brigo

Cấu trúc từ:
brig/o ...
Cách phát âm bằng kana:
リー
Substantivo (-o) brigo

Bản dịch

eo briga

Cấu trúc từ:
brig/a ...
Cách phát âm bằng kana:
リー
Adjektivo (-a) briga

Bản dịch

eo brige

Cấu trúc từ:
brig/e ...
Cách phát âm bằng kana:
リー
Adverbo (-e) brige

Bản dịch

Cấu trúc từ:
brigad/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ガー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,390,515 inferencoj, 0.507 CPU-sekundoj en 1.141 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog