Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo brido

Cấu trúc từ:
brid/o ...
Cách phát âm bằng kana:
リー
Thẻ:
Substantivo (-o) brido
Laŭ la Universala Vortaro: fr bride | en bridle | de Zaum | ru узда | pl uzda.

Bản dịch

eo brida

Cấu trúc từ:
brid/a ...
Cách phát âm bằng kana:
リー
Adjektivo (-a) brida

Bản dịch

eo bridi

Cấu trúc từ:
brid/i ...
Cách phát âm bằng kana:
リーディ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo bride

Cấu trúc từ:
brid/e ...
Cách phát âm bằng kana:
リー
Adverbo (-e) bride

Bản dịch

en bride

Bản dịch

Cấu trúc từ:
brid/o ...
Cách phát âm bằng kana:
リー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 681,352 inferencoj, 0.245 CPU-sekundoj en 0.248 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog