eo bridi
Cấu trúc từ:
brid/i ...Cách phát âm bằng kana:
ブリーディ
Infinitivo (-i) de verbo bridi
Bản dịch
- ja 馬勒をつける (馬に) pejv
- ja 手綱を締める 《転義》 pejv
- ja 抑制する pejv
- en to bridle ESPDIC
- en check ESPDIC
- en restrain ESPDIC
- eo kontrolobito (Gợi ý tự động)
- es comprobación (Gợi ý tự động)
- es comprobación (Gợi ý tự động)
- fr vérification (Gợi ý tự động)
- nl controle m, f (Gợi ý tự động)



Babilejo