en bridge
Pronunciation:
Bản dịch
- eo ponto Komputeko
- es puente Komputeko
- es puente Komputeko
- fr pont Komputeko
- nl brug m, f Vlietstra
- ja 橋 (Gợi ý tự động)
- ja 船橋 (Gợi ý tự động)
- ja ブリッジ (Gợi ý tự động)
- ja 駒 (弦を支える)(こま) (Gợi ý tự động)
- ja 懸け橋 《転義》 (Gợi ý tự động)
- ja 橋渡し (Gợi ý tự động)
- io ponto (Gợi ý tự động)
- en bridge (Gợi ý tự động)
- zh 桥 (Gợi ý tự động)
- eo briĝo (Dịch ngược)
- eo flanktemo (Dịch ngược)
- eo komandejo (Dịch ngược)
- eo navigejo (Dịch ngược)
- eo nazradiko (Dịch ngược)
- ja 司令部 (Gợi ý tự động)
- ja 司令所 (Gợi ý tự động)
- en navigation bar (Gợi ý tự động)
- ja 鼻根 (Gợi ý tự động)
- zh 鼻梁 (Gợi ý tự động)



Babilejo