eo brid/o
brido
Cấu trúc từ:
brid/o ...Cách phát âm bằng kana:
ブリード
Thẻ:
Substantivo (-o) brido
Bản dịch
- ja 馬勒 (ばろく)(おもがい,くつわ,手綱の総称) pejv
- io brido Diccionario
- en bridle ESPDIC
- en check ESPDIC
- en restraint ESPDIC
- zh 马勒 Verda Reto
- zh 辔头 Verda Reto
- eo kontrolobito (Gợi ý tự động)
- es comprobación (Gợi ý tự động)
- es comprobación (Gợi ý tự động)
- fr vérification (Gợi ý tự động)
- nl controle m, f (Gợi ý tự động)



Babilejo