Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo briĝo

Cấu trúc từ:
briĝ/o ...
Cách phát âm bằng kana:
リーヂョ
Substantivo (-o) briĝo

Bản dịch

eo briĝa

Cấu trúc từ:
briĝ/a ...
Cách phát âm bằng kana:
リーヂャ
Adjektivo (-a) briĝa

Bản dịch

eo briĝi

Cấu trúc từ:
briĝ/i ...
Cách phát âm bằng kana:
リー

Bản dịch

eo briĝe

Cấu trúc từ:
briĝ/e ...
Cách phát âm bằng kana:
リーヂェ
Adverbo (-e) briĝe

Bản dịch

Cấu trúc từ:
briĝ/o ...
Cách phát âm bằng kana:
リーヂョ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 385,010 inferencoj, 0.249 CPU-sekundoj en 0.394 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog