en breakdown
Bản dịch
- ca salt de línia Komputeko
- eo disigo Lode Van de Velde
- es salto de linea Komputeko
- es salto de linea Komputeko
- nl uitsplitsing f ICT VNU
- en disjunction (Gợi ý tự động)
- en schism (Gợi ý tự động)
- en separation (Gợi ý tự động)
- en breakdown (Gợi ý tự động)
- ja 散らせること (推定) (Gợi ý tự động)
- ja 分割すること (推定) (Gợi ý tự động)
- eo paneo (Dịch ngược)
- ja 停止 (Gợi ý tự động)
- ja 停船 (Gợi ý tự động)
- ja クラッシュ (Gợi ý tự động)
- en failure (Gợi ý tự động)
- en fault (Gợi ý tự động)
- en malfunction (Gợi ý tự động)
- zh 暂停前进 (Gợi ý tự động)
- zh 停车 (Gợi ý tự động)
- zh 抛锚 (Gợi ý tự động)



Babilejo