Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
breĉ/i
Cách phát âm bằng kana:
レー

eo breĉi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
breĉ/i
Cách phát âm bằng kana:
レー
Infinitivo (-i) de verbo breĉi

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo breĉo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
breĉ/o
Cách phát âm bằng kana:
レーチョ
Substantivo (-o) breĉo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo breĉa

Cấu trúc từ:
breĉ/a
Cách phát âm bằng kana:
レーチャ
Adjektivo (-a) breĉa

Bản dịch

(?) breĉi

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 215,612 inferencoj, 0.184 CPU-sekundoj en 0.185 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog