Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo breĉeto

Cấu trúc từ:
breĉ/et/o ...
Cách phát âm bằng kana:
チェー
Substantivo (-o) breĉeto

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo breĉeta

Cấu trúc từ:
breĉ/et/a ...
Cách phát âm bằng kana:
チェー
Adjektivo (-a) breĉeta

Bản dịch

eo breĉeti

Cấu trúc từ:
breĉ/et/i ...
Cách phát âm bằng kana:
チェーティ

Bản dịch

eo breĉete

Cấu trúc từ:
breĉ/et/e ...
Cách phát âm bằng kana:
チェー
Adverbo (-e) breĉete

Bản dịch

eo breĉo

Cấu trúc từ:
breĉ/o ...
Cách phát âm bằng kana:
レーチョ
Thẻ:
Substantivo (-o) breĉo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo breĉa

Cấu trúc từ:
breĉ/a ...
Cách phát âm bằng kana:
レーチャ
Adjektivo (-a) breĉa

Bản dịch

eo breĉi

Cấu trúc từ:
breĉ/i ...
Cách phát âm bằng kana:
レー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo breĉe

Cấu trúc từ:
breĉ/e ...
Cách phát âm bằng kana:
レーチェ
Adverbo (-e) breĉe

Bản dịch

Cấu trúc từ:
breĉ/et/o ...
Cách phát âm bằng kana:
チェー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,601,210 inferencoj, 0.445 CPU-sekundoj en 0.454 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog