eo breĉ/o
breĉo
Cấu trúc từ:
breĉ/o ...Cách phát âm bằng kana:
ブレーチョ
Bản dịch
- ja 割れ目 pejv
- ja 裂け目 pejv
- ja 突破口 pejv
- en breach ESPDIC
- en gap (software, programming) bug ESPDIC
- en gap (Dịch ngược)
Từ đồng nghĩa
Ví dụ
- eo ŝtopi breĉon / 割れ目をふさぐ pejv
・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.
Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog
Babilejo