Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo brano

Cấu trúc từ:
bran/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ラー
Thẻ:
Substantivo (-o) brano
Laŭ la Universala Vortaro: fr son | en bran | de Kleie | ru отруби | pl otręby.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo brana

Cấu trúc từ:
bran/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ラー
Adjektivo (-a) brana

Bản dịch

eo brani

Cấu trúc từ:
bran/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ラー

Bản dịch

eo brane

Cấu trúc từ:
bran/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ラー
Adverbo (-e) brane

Bản dịch

Cấu trúc từ:
bran/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ラー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,075,315 inferencoj, 0.259 CPU-sekundoj en 0.262 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog