eo brandejo
Cấu trúc từ:
brand/ej/o ...Cách phát âm bằng kana:
ブランデーヨ
Substantivo (-o) brandejo
Bản dịch
- eo drinkejo pejv
- en bar ESPDIC
- ja 酒場 (Gợi ý tự động)
- ja バー (Gợi ý tự động)
- ja 居酒屋 (Gợi ý tự động)
- en pub (Gợi ý tự động)
- en canteen (Gợi ý tự động)
- en tavern (Gợi ý tự động)
- en saloon (Gợi ý tự động)
- zh 酒吧 (Gợi ý tự động)
- ca prestatge (Gợi ý tự động)
- eo breto (Gợi ý tự động)
- eo trabo (Gợi ý tự động)
- eo strio (Gợi ý tự động)
- es etante (Gợi ý tự động)
- es etante (Gợi ý tự động)
- nl balk m (Gợi ý tự động)
- nl staaf (Gợi ý tự động)



Babilejo