Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo brandejo

Cấu trúc từ:
brand/ej/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ランデー
Substantivo (-o) brandejo

Bản dịch

  • eo drinkejo pejv
  • en bar ESPDIC
  • ja 酒場 (Gợi ý tự động)
  • ja バー (Gợi ý tự động)
  • ja 居酒屋 (Gợi ý tự động)
  • en pub (Gợi ý tự động)
  • en canteen (Gợi ý tự động)
  • en tavern (Gợi ý tự động)
  • en saloon (Gợi ý tự động)
  • zh 酒吧 (Gợi ý tự động)
  • ca prestatge (Gợi ý tự động)
  • eo breto (Gợi ý tự động)
  • eo trabo (Gợi ý tự động)
  • eo strio (Gợi ý tự động)
  • es etante (Gợi ý tự động)
  • es etante (Gợi ý tự động)
  • nl balk m (Gợi ý tự động)
  • nl staaf (Gợi ý tự động)

eo brandi

Cấu trúc từ:
brand/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ランディ

Bản dịch

eo brando

Cấu trúc từ:
brand/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ラン
Thẻ:
Substantivo (-o) brando
Laŭ la Universala Vortaro: fr eau-de-vie | en brandy | de Branntwein | ru водка | pl wódka.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo branda

Cấu trúc từ:
brand/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ラン
Adjektivo (-a) branda

Bản dịch

eo brande

Cấu trúc từ:
brand/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ラン
Adverbo (-e) brande

Bản dịch

Cấu trúc từ:
brand/ej/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ランデー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,461,408 inferencoj, 0.335 CPU-sekundoj en 0.339 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog