en branching
Bản dịch
- eo branĉa ordono Komputada Leksikono, Aleksey Timin
- en branching statement (Gợi ý tự động)
- en conditional statement (Gợi ý tự động)
- eo disbranĉigo (Dịch ngược)
- eo disvojiĝo (Dịch ngược)
- ja 分岐 (Gợi ý tự động)
- eo vojforko (Gợi ý tự động)
- en bifurcation (Gợi ý tự động)
- en forking (Gợi ý tự động)



Babilejo