eo branĉigo
Cấu trúc từ:
branĉ/ig/o ...Cách phát âm bằng kana:
ブランチーゴ
Substantivo (-o) branĉigo
Bản dịch
- en branch ESPDIC
- eo branĉigo (Gợi ý tự động)
- es rama (Gợi ý tự động)
- es rama (Gợi ý tự động)
- fr branche (Gợi ý tự động)
- nl vertakking f (Gợi ý tự động)
- eo krei branĉon (Gợi ý tự động)
- fr créer une branche (Gợi ý tự động)
- nl vertakken (Gợi ý tự động)



Babilejo