eo branĉa ordono
Cấu trúc từ:
branĉa ordono ...Cách phát âm bằng kana:
ブランチャ オルドーノ
Bản dịch
- en branching statement ESPDIC
- en conditional statement ESPDIC
- eo kondiĉa ordono (Gợi ý tự động)
- es instrucción condicional (Gợi ý tự động)
- es instrucción condicional (Gợi ý tự động)
- fr instruction conditionnelle (Gợi ý tự động)
- en branching (Dịch ngược)



Babilejo