eo brakumi
Cấu trúc từ:
brak/um/i ...Cách phát âm bằng kana:
ブラクーミ
Bản dịch
- ja 抱擁する pejv
- ja 抱きしめる pejv
- eo ĉirkaŭbraki pejv
- en to embrace ESPDIC
- en hug ESPDIC
- zh 拥抱 开放
- zh 抱 Verda Reto
- eo brakumi (Gợi ý tự động)
- eo enbrakigi (Dịch ngược)
- ja 抱く (Gợi ý tự động)
- en to hug (Gợi ý tự động)
Từ đồng nghĩa
- eo ĉirkaŭbraki VES
- eo ĉirkaŭpreni VES
- eo enbrakigi VES
- eo stringi VES



Babilejo