eo brakhorloĝo
Cấu trúc từ:
brak/horloĝ/o ...Cách phát âm bằng kana:
ブラクホッロ▼ーヂョ
Bản dịch
- ja 腕時計 pejv
- en watch ESPDIC
- en wristwatch ESPDIC
- zh 手表 开放
- eo pojnhorloĝo (Dịch ngược)
- en watch (clock) (Dịch ngược)
- en wrist-watch (Gợi ý tự động)
Ví dụ
- eo tuŝeta avertilo (de brakhorloĝo) / Taptic Engine (Apple Watch) Komputeko



Babilejo