Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo brakhorloĝo

Cấu trúc từ:
brak/horloĝ/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ホッヂョ
Thẻ:
Substantivo (-o) brakhorloĝo

Bản dịch

Ví dụ

eo brakhorloĝa

Cấu trúc từ:
brak/horloĝ/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ホッヂャ
Adjektivo (-a) brakhorloĝa

Bản dịch

eo brakhorloĝe

Cấu trúc từ:
brak/horloĝ/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ホッヂェ
Adverbo (-e) brakhorloĝe

Bản dịch

Cấu trúc từ:
brak/horloĝ/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ホッヂョ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,009,884 inferencoj, 0.278 CPU-sekundoj en 0.412 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog