Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo braĝujo

Cấu trúc từ:
braĝ/uj/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヂュー
Substantivo (-o) braĝujo

Bản dịch

eo braĝuja

Cấu trúc từ:
braĝ/uj/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ヂュー
Adjektivo (-a) braĝuja

Bản dịch

eo braĝuje

Cấu trúc từ:
braĝ/uj/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ヂューイェ
Adverbo (-e) braĝuje

Bản dịch

eo braĝo

Cấu trúc từ:
braĝ/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ラーヂョ
Substantivo (-o) braĝo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo braĝa

Cấu trúc từ:
braĝ/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ラーヂャ
Adjektivo (-a) braĝa

Bản dịch

eo braĝe

Cấu trúc từ:
braĝ/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ラーヂェ
Adverbo (-e) braĝe

Bản dịch

Cấu trúc từ:
braĝ/uj/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヂュー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,197,235 inferencoj, 0.473 CPU-sekundoj en 0.582 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog