Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

en box

Pronunciation:

Bản dịch

  • eo bukso (Dịch ngược)
  • eo kadraĵo (Dịch ngược)
  • eo kesto (Dịch ngược)
  • eo laŭtparolilkesto (Dịch ngược)
  • eo loĝio (Dịch ngược)
  • eo skatoleto (Dịch ngược)
  • eo skatolo (Dịch ngược)
  • eo ujo (Dịch ngược)
  • ja ツゲ (Gợi ý tự động)
  • io buso (Gợi ý tự động)
  • en boxwood (Gợi ý tự động)
  • en cadre (Gợi ý tự động)
  • en context (Gợi ý tự động)
  • en frame (Gợi ý tự động)
  • en framework (Gợi ý tự động)
  • en level (Gợi ý tự động)
  • en official (Gợi ý tự động)
  • en parameters (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja ケース (Gợi ý tự động)
  • ja 容器 (Gợi ý tự động)
  • io buxo (Gợi ý tự động)
  • io etuyo (Gợi ý tự động)
  • io kesto (Gợi ý tự động)
  • en chest (Gợi ý tự động)
  • en coffer (Gợi ý tự động)
  • en case (Gợi ý tự động)
  • en trunk (Gợi ý tự động)
  • en crate (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh 箱子 (Gợi ý tự động)
  • ja 桟敷 (Gợi ý tự động)
  • ja ボックス席 (Gợi ý tự động)
  • ja ロッジア (Gợi ý tự động)
  • ja 開廊 (Gợi ý tự động)
  • ja 支部 (Gợi ý tự động)
  • ja 集会所 (Gợi ý tự động)
  • io lojio (Gợi ý tự động)
  • en lodge (Gợi ý tự động)
  • ja 小箱 (Gợi ý tự động)
  • en casket (Gợi ý tự động)
  • ja 手箱 (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • en can (Gợi ý tự động)
  • zh 盒子 (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • ja 入れ物 (Gợi ý tự động)
  • en bin (Gợi ý tự động)
  • en container (Gợi ý tự động)
  • en vessel (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
box ...
Cách phát âm bằng kana:
クス

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 78,386 inferencoj, 0.096 CPU-sekundoj en 0.097 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog