en bowling
Bản dịch
- eo bulado (Dịch ngược)
- eo globludado (Dịch ngược)
- eo globludo (Dịch ngược)
- eo keglado (Dịch ngược)
- eo keglaro (Dịch ngược)
- eo kegloludo (Dịch ngược)
- eo rulado (Dịch ngược)
- ja 九柱 (Gợi ý tự động)
- ja ピン (Gợi ý tự động)
- en ninepins (Gợi ý tự động)
- en skittles (Gợi ý tự động)
- ja 九柱戯 (Gợi ý tự động)
- ja ボウリング (Gợi ý tự động)
- ja 回転 (Gợi ý tự động)
- ja 転がすこと (Gợi ý tự động)
- ja 連続音 (Gợi ý tự động)



Babilejo