en bowl
Pronunciation:
Bản dịch
- eo bovlo (Dịch ngược)
- eo ĵetbulo (Dịch ngược)
- eo kuveto (Dịch ngược)
- eo pelvo (Dịch ngược)
- ja 深皿 (Gợi ý tự động)
- ja 碗 (Gợi ý tự động)
- ja 丼 (Gợi ý tự động)
- ja ボウル (Gợi ý tự động)
- zh 碗 (Gợi ý tự động)
- en bocce ball (Gợi ý tự động)
- en bowling ball (Gợi ý tự động)
- ja 洗面器 (Gợi ý tự động)
- ja たらい (Gợi ý tự động)
- ja バケツ (Gợi ý tự động)
- ja 現像皿 (Gợi ý tự động)
- ja 暗室バット (Gợi ý tự động)
- en basin (Gợi ý tự động)
- ja 水盤 (Gợi ý tự động)
- ja 骨盤 (Gợi ý tự động)
- io pelvo (Gợi ý tự động)
- en pelvis (Gợi ý tự động)
- zh 骨盆 (Gợi ý tự động)



Babilejo