en bow
Bản dịch
- eo arbalesto (Dịch ngược)
- eo arĉo (Dịch ngược)
- eo arko (Dịch ngược)
- eo banto (Dịch ngược)
- eo baŭo (Dịch ngược)
- eo klini sin (Dịch ngược)
- eo klino (Dịch ngược)
- eo kokardo (Dịch ngược)
- eo kurba (Dịch ngược)
- eo pafarko (Dịch ngược)
- eo pruo (Dịch ngược)
- eo riverenco (Dịch ngược)
- eo saluti (Dịch ngược)
- eo saluto (Dịch ngược)
- eo ŝipbeko (Dịch ngược)
- ja 大弓 (Gợi ý tự động)
- en crossbow (Gợi ý tự động)
- ja 弓 (Gợi ý tự động)
- ja 弓形 (Gợi ý tự động)
- ja 弧 (Gợi ý tự động)
- ja アーチ (Gợi ý tự động)
- ja 電弧 (Gợi ý tự động)
- eo lumarko (Gợi ý tự động)
- io arko (Gợi ý tự động)
- en arc (Gợi ý tự động)
- en arch (Gợi ý tự động)
- en buttress (Gợi ý tự động)
- zh 弧 (Gợi ý tự động)
- zh 弧形物 (Gợi ý tự động)
- zh 拱形物 (Gợi ý tự động)
- ja 飾り結び (Gợi ý tự động)
- en knot (Gợi ý tự động)
- en loop (Gợi ý tự động)
- en rosette (Gợi ý tự động)
- en pom-pom (Gợi ý tự động)
- zh 装饰花结 (Gợi ý tự động)
- ja ビーム (Gợi ý tự động)
- ja 船梁 (Gợi ý tự động)
- ja お辞儀する (Gợi ý tự động)
- en to bend (Gợi ý tự động)
- en stoop (Gợi ý tự động)
- ja 傾斜角 (Gợi ý tự động)
- ja 傾き (Gợi ý tự động)
- en bending (Gợi ý tự động)
- ja 花形帽章 (Gợi ý tự động)
- ja 記章 (Gợi ý tự động)
- ja 花結び (Gợi ý tự động)
- io kokardo (Gợi ý tự động)
- en cockade (Gợi ý tự động)
- ja 曲がった (Gợi ý tự động)
- ja 湾曲した (Gợi ý tự động)
- ja 曲線の (Gợi ý tự động)
- io kurva (Gợi ý tự động)
- en bandy (Gợi ý tự động)
- en bent (Gợi ý tự động)
- en curved (Gợi ý tự động)
- en winding (Gợi ý tự động)
- ja 船首 (Gợi ý tự động)
- ja へさき (Gợi ý tự động)
- eo ŝipkapo (Gợi ý tự động)
- eo ŝipnazo (Gợi ý tự động)
- io pruo (Gợi ý tự động)
- en prow (Gợi ý tự động)
- ja お辞儀 (Gợi ý tự động)
- ja 最敬礼 (Gợi ý tự động)
- en curtsy (Gợi ý tự động)
- en obeisance (Gợi ý tự động)
- en homage (Gợi ý tự động)
- en reverence (Gợi ý tự động)
- ja 挨拶する (Gợi ý tự động)
- ja 会釈する (Gợi ý tự động)
- ja 敬礼する (Gợi ý tự động)
- ja 敬意を表する (Gợi ý tự động)
- ja 歓迎する (Gợi ý tự động)
- ja ログインする (Gợi ý tự động)
- io salutar (Gợi ý tự động)
- en to greet (Gợi ý tự động)
- en salute (Gợi ý tự động)
- en log in (Gợi ý tự động)
- en log on (Gợi ý tự động)
- en sign on (Gợi ý tự động)
- zh 致敬 (Gợi ý tự động)
- ja 挨拶 (Gợi ý tự động)
- ja 会釈 (Gợi ý tự động)
- ja 敬礼 (Gợi ý tự động)
- ja 表敬 (Gợi ý tự động)
- ja 歓迎 (Gợi ý tự động)
- en greeting (Gợi ý tự động)
- en salutation (Gợi ý tự động)
- en login (Gợi ý tự động)
- zh 招呼 (Gợi ý tự động)
- ja みよし (Gợi ý tự động)
- ja 衝角 (Gợi ý tự động)



Babilejo