Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo bovaĵo

Cấu trúc từ:
bov//o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴァージョ
Thẻ:
Substantivo (-o) bovaĵo

Bản dịch

eo bovaĵa

Cấu trúc từ:
bov//a ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴァージャ
Adjektivo (-a) bovaĵa

Bản dịch

eo bovaĵe

Cấu trúc từ:
bov//e ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴァージェ
Adverbo (-e) bovaĵe

Bản dịch

eo bovi

Cấu trúc từ:
bov/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ボーヴィ

Bản dịch

eo bovo

Cấu trúc từ:
bov/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ボーヴォ
Thẻ:
Substantivo (-o) bovo
Laŭ la Universala Vortaro: fr boeuf | en ox | de Ochs, Stier | ru быкъ | pl byk.
Etimologio: fr boeuf | it bue | la bos

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo bova

Cấu trúc từ:
bov/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ボーヴァ
Adjektivo (-a) bova

Bản dịch

Ví dụ

eo bove

Cấu trúc từ:
bov/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ボーヴェ
Thẻ:
Adverbo (-e) bove

Bản dịch

Cấu trúc từ:
bov//o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴァージョ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 967,885 inferencoj, 0.437 CPU-sekundoj en 0.883 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog