en bounty
Bản dịch
- eo abundo (Dịch ngược)
- eo helpa mono (Dịch ngược)
- eo larĝmaneco (Dịch ngược)
- eo malŝparemeco (Dịch ngược)
- ja 多量 (Gợi ý tự động)
- ja 豊富 (Gợi ý tự động)
- en abundance (Gợi ý tự động)
- en plenty (Gợi ý tự động)
- ja 義援金 (Gợi ý tự động)
- en subsidy (Gợi ý tự động)
- en subvention (Gợi ý tự động)



Babilejo