en bound
Bản dịch
- eo ligita Komputeko
- es dependiente Komputeko
- es dependiente Komputeko
- nl gebonden Komputeko
- eo limo Komputeko
- es límite Komputeko
- es límite Komputeko
- fr borne Komputeko
- nl grens m, f Komputeko
- ja 結合された (Gợi ý tự động)
- ja つながった (Gợi ý tự động)
- ja 拘束された (Gợi ý tự động)
- en bound (Gợi ý tự động)
- en tied up (Gợi ý tự động)
- ja 境界 (Gợi ý tự động)
- ja 境 (Gợi ý tự động)
- ja 端 (Gợi ý tự động)
- ja 果て (Gợi ý tự động)
- ja 国境 (Gợi ý tự động)
- ja 限界 (Gợi ý tự động)
- ja 限度 (Gợi ý tự động)
- ja 極限 (Gợi ý tự động)
- ja 期限 (Gợi ý tự động)
- io limito (Gợi ý tự động)
- en boundary (Gợi ý tự động)
- en frontier (Gợi ý tự động)
- en limit (Gợi ý tự động)
- zh 分界线 (Gợi ý tự động)
- zh 范围 (Gợi ý tự động)
- eo baro (Dịch ngược)
- eo bindita (Dịch ngược)
- eo impeti (Dịch ngược)
- eo ligitaj (Dịch ngược)
- eo limi (Dịch ngược)
- eo salti (Dịch ngược)
- eo salto (Dịch ngược)
- eo taĉo (Dịch ngược)
- ja 障害 (Gợi ý tự động)
- eo baraĵo (Gợi ý tự động)
- ja バール (Gợi ý tự động)
- ja 妨害 (Gợi ý tự động)
- ja 障害物 (Gợi ý tự động)
- en bar (Gợi ý tự động)
- en barrier (Gợi ý tự động)
- en impediment (Gợi ý tự động)
- en obstacle (Gợi ý tự động)
- en obstruction (Gợi ý tự động)
- zh 障碍 (Gợi ý tự động)
- ja 本綴じの (Gợi ý tự động)
- ja ハードカバーの (Gợi ý tự động)
- ja 突進する (Gợi ý tự động)
- ja 飛びかかる (Gợi ý tự động)
- ja 突き進む (Gợi ý tự động)
- en to be impetuous (Gợi ý tự động)
- en dash (Gợi ý tự động)
- en spring (Gợi ý tự động)
- en leap (Gợi ý tự động)
- en rush (Gợi ý tự động)
- zh 突进 (Gợi ý tự động)
- zh 冲刺 (Gợi ý tự động)
- en linked (Gợi ý tự động)
- en connected (Gợi ý tự động)
- en attached (Gợi ý tự động)
- ja 境界をつける (Gợi ý tự động)
- ja 境をなす (Gợi ý tự động)
- en to be a boundary of (Gợi ý tự động)
- ja 跳ぶ (Gợi ý tự động)
- ja 跳び上がる (Gợi ý tự động)
- ja 跳躍する (Gợi ý tự động)
- ja 飛び移る (Gợi ý tự động)
- ja 飛びのく (Gợi ý tự động)
- ja 飛躍する (Gợi ý tự động)
- ja 急増する (Gợi ý tự động)
- ja 跳びはねる (Gợi ý tự động)
- io saltar (Gợi ý tự động)
- io springar (Gợi ý tự động)
- io voltijar (Gợi ý tự động)
- en to jump (Gợi ý tự động)
- en bounce (Gợi ý tự động)
- en vault (Gợi ý tự động)
- zh 跳 (Gợi ý tự động)
- ja 跳躍 (Gợi ý tự động)
- ja ジャンプ (Gợi ý tự động)
- ja 飛躍 (Gợi ý tự động)
- ja 急上昇 (Gợi ý tự động)
- ja 飛越し (Gợi ý tự động)
- en jump (Gợi ý tự động)
- en GOTO statement (Gợi ý tự động)



Babilejo