eo boto
Cấu trúc từ:
bot/o ...Cách phát âm bằng kana:
ボート
Thẻ:
Substantivo (-o) boto
Bản dịch
- io boto Diccionario
- en boot ESPDIC
- zh 高筒靴 Verda Reto
- ca inici de l'arrencada de la màquina (Gợi ý tự động)
- eo praŝargi (Gợi ý tự động)
- eo startigi (Gợi ý tự động)
- es inicio del arranque de la máquina (Gợi ý tự động)
- es inicio del arranque de la máquina (Gợi ý tự động)
- fr démarrage (Gợi ý tự động)
- nl (een computer) opstarten (Gợi ý tự động)
- nl booten (Gợi ý tự động)
- en booting (Gợi ý tự động)
- eo praŝargo (Gợi ý tự động)
- eo startigo (Gợi ý tự động)
Từ đồng nghĩa
Ví dụ
- eo kaŭĉukaj botoj / ゴム長靴 pejv



Babilejo