Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo botisto

Cấu trúc từ:
bot/ist/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ティ
Substantivo (-o) botisto

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo botista

Cấu trúc từ:
bot/ist/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ティ
Adjektivo (-a) botista

Bản dịch

eo botiste

Cấu trúc từ:
bot/ist/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ティ
Adverbo (-e) botiste

Bản dịch

eo boto

Cấu trúc từ:
bot/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ボー
Thẻ:
Substantivo (-o) boto
Laŭ la Universala Vortaro: fr botte | en boot | de Stiefel | ru сапогъ | pl but.
Etimologio: lt batas | fr botte | en boot

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io boto

Bản dịch

  • eo boto (Dịch ngược)
  • en boot (Gợi ý tự động)
  • zh 高筒靴 (Gợi ý tự động)

eo bota

Cấu trúc từ:
bot/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ボー
Pasiva participo (estonta) (-ot-) de verbo bi
Cấu trúc từ:
bot/ist/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ティ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,216,369 inferencoj, 0.457 CPU-sekundoj en 0.553 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog