en bother
Pronunciation:
Bản dịch
- eo enui (Dịch ngược)
- eo ĝenateco (Dịch ngược)
- eo tedaĵo (Dịch ngược)
- ja 退屈している (Gợi ý tự động)
- ja うんざりしている (Gợi ý tự động)
- io enoyar (Gợi ý tự động)
- en to be bored (Gợi ý tự động)
- en be tired (Gợi ý tự động)
- en be weary (Gợi ý tự động)
- en pester (Gợi ý tự động)
- en tire (Gợi ý tự động)
- zh 生厌 (Gợi ý tự động)
- zh 倦怠 (Gợi ý tự động)
- zh 感到无聊 (Gợi ý tự động)
- ja 気詰まり (Gợi ý tự động)
- ja 気兼ね (Gợi ý tự động)
- ja うんざりするような事 (Gợi ý tự động)
- ja 退屈な事 (Gợi ý tự động)
- en bore (Gợi ý tự động)



Babilejo