Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
bot/et/o/j
Cách phát âm bằng kana:
テー

eo botetoj

Từ mục chính:
bot/oj
Vortanalizo:
bot/et/o/j
Cách phát âm bằng kana:
テー

Bản dịch

eo boteto

Vortanalizo:
bot/et/o
Cách phát âm bằng kana:
テー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo boto

Vortanalizo:
bot/o
Cách phát âm bằng kana:
ボー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: botte | en: boot | de: Stiefel | ru: сапогъ | pl: but.

Bản dịch

Ví dụ

io boto

Bản dịch

(?) botetoj

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 825,949 inferencoj, 0.349 CPU-sekundoj en 0.355 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog