Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo botela

Cấu trúc từ:
botel/a ...
Cách phát âm bằng kana:
テー
Adjektivo (-a) botela

Bản dịch

Ví dụ

eo boteli

Cấu trúc từ:
botel/i ...
Cách phát âm bằng kana:
テー

Bản dịch

eo botelo

Cấu trúc từ:
botel/o ...
Cách phát âm bằng kana:
テー
Thẻ:
Substantivo (-o) botelo
Laŭ la Universala Vortaro: fr bouteille | en bottle | de Flasche | ru бутылка | pl butelka.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo botele

Cấu trúc từ:
bot/el/e ...
Cách phát âm bằng kana:
テー
Adverbo (-e) botele

Bản dịch

Cấu trúc từ:
botel/a ...
Cách phát âm bằng kana:
テー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,674,555 inferencoj, 0.413 CPU-sekundoj en 0.419 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog