Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

en boss

Pronunciation:

Bản dịch

  • eo boso (Dịch ngược)
  • eo ĉefo (Dịch ngược)
  • eo ĉefulo (Dịch ngược)
  • eo estro (Dịch ngược)
  • eo mastro (Dịch ngược)
  • ja 首長 (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja かしら (Gợi ý tự động)
  • ja ボス (Gợi ý tự động)
  • io chefo (Gợi ý tự động)
  • io kapo (Gợi ý tự động)
  • en chief (Gợi ý tự động)
  • en leader (Gợi ý tự động)
  • en headman (Gợi ý tự động)
  • en chieftain (Gợi ý tự động)
  • zh 老板 (Gợi ý tự động)
  • ja 主要人物 (Gợi ý tự động)
  • en head (Gợi ý tự động)
  • ja 長官 (Gợi ý tự động)
  • en manager (Gợi ý tự động)
  • zh 领袖 (Gợi ý tự động)
  • ja 主人 (Gợi ý tự động)
  • ja 支配人 (Gợi ý tự động)
  • ja 雇い主 (Gợi ý tự động)
  • ja 持ち主 (Gợi ý tự động)
  • ja 所有主 (Gợi ý tự động)
  • ja 宿主 (Gợi ý tự động)
  • ja マスター (Gợi ý tự động)
  • io mastro (Gợi ý tự động)
  • en lord (Gợi ý tự động)
  • en master (Gợi ý tự động)
  • zh 主人 (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
boss ...
Cách phát âm bằng kana:
ボッ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 112,776 inferencoj, 0.099 CPU-sekundoj en 0.685 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog