Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo borne/o

Borneo

Cấu trúc từ:
borne/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ネー
Thẻ:
Substantivo (-o) Borneo

Bản dịch

Từ chứa gốc "borne"

en borne

Bản dịch

fr borne

Bản dịch

  • en bound (Dịch ngược)

eo borno

Cấu trúc từ:
born/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Substantivo (-o) borno

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Cấu trúc từ:
born/e ...
Cách phát âm bằng kana:

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 443,973 inferencoj, 0.214 CPU-sekundoj en 0.214 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog