Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo bore/?

Boreo

boreo

Từ chứa gốc "bore"

en bore

Pronunciation:

Bản dịch

eo bora

Cấu trúc từ:
bor/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ボー
Adjektivo (-a) bora

Bản dịch

eo bori

Cấu trúc từ:
bor/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ボー
Thẻ:
Laŭ la Universala Vortaro: fr percer | en bore (vb.) | de bohren | ru буравить | pl wiercić, świdrować.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo boro

Cấu trúc từ:
bor/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ボー
Substantivo (-o) boro

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Cấu trúc từ:
bor/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ボー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 543,753 inferencoj, 0.217 CPU-sekundoj en 0.231 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog