eo bordelanino
Cấu trúc từ:
bordel/an/in/o ...Cách phát âm bằng kana:
ボルデラ▼ニーノ
Substantivo (-o) bordelanino
Bản dịch
- eo prostituitino pejv
- ja 売春婦 (Gợi ý tự động)
- ja 娼婦 (Gợi ý tự động)
- en escort (Gợi ý tự động)
- en hooker (Gợi ý tự động)
- en prostitute (Gợi ý tự động)
- en whore (Gợi ý tự động)



Babilejo