en bootstrap
Bản dịch
- eo praŝargo Komputeko
- eo buctrapo Christian Bertin
- eo praŝargi Komputeko
- eo buctrapi Christian Bertin
- eo komence ŝargi Christian Bertin
- es inicio Komputeko
- es inicio Komputeko
- fr démarrage Komputeko
- nl opstarten Komputeko
- ja ブート (Gợi ý tự động)
- ja ブートストラップ (Gợi ý tự động)
- en boot (Gợi ý tự động)
- en booting (Gợi ý tự động)
- en bootstrap (Gợi ý tự động)
- en startup (Gợi ý tự động)
- ja ブートする (Gợi ý tự động)
- ja 起動する (Gợi ý tự động)
- en to boot (Gợi ý tự động)
- en to bootstrap (Gợi ý tự động)
- eo malvolvo (Dịch ngược)
- eo praŝargo, startigo (Dịch ngược)
- eo praŝarĝo (Dịch ngược)
- eo pretiga rutino (Dịch ngược)
- en bootstrapping (Gợi ý tự động)
- en expansion (Gợi ý tự động)



Babilejo