en boot
Pronunciation:
Bản dịch
- ca inici de l'arrencada de la màquina Komputeko
- eo praŝargi Komputada Leksikono
- eo startigi Komputeko
- es inicio del arranque de la máquina Komputeko
- es inicio del arranque de la máquina Komputeko
- fr démarrage Komputeko
- nl (een computer) opstarten ICT VNU
- nl booten Komputeko
- en booting Komputeko
- eo praŝargo Komputada Leksikono, Aleksey Timin
- eo startigo Komputada Leksikono, Aleksey Timin
- ja ブートする (Gợi ý tự động)
- ja 起動する (Gợi ý tự động)
- en to boot (Gợi ý tự động)
- en bootstrap (Gợi ý tự động)
- ja スタートさせる (Gợi ý tự động)
- ja 始動させる (Gợi ý tự động)
- io startar (m) (Gợi ý tự động)
- en to start (up) (Gợi ý tự động)
- ja ブート (Gợi ý tự động)
- ja ブートストラップ (Gợi ý tự động)
- en boot (Gợi ý tự động)
- en startup (Gợi ý tự động)
- ja スタートさせること (推定) (Gợi ý tự động)
- ja 始動させること (推定) (Gợi ý tự động)
- ja 起動すること (推定) (Gợi ý tự động)
- ja ブートすること (推定) (Gợi ý tự động)
- eo boto (Dịch ngược)
- eo piedbato la postaĵon (Dịch ngược)
- eo praŝarga (Dịch ngược)
- eo praŝargo, startigo (Dịch ngược)
- eo praŝarĝi (Dịch ngược)
- io boto (Gợi ý tự động)
- zh 高筒靴 (Gợi ý tự động)
- ja ブートの (Gợi ý tự động)
- ja 起動の (Gợi ý tự động)
- en start (Gợi ý tự động)
- en bootstrapping (Gợi ý tự động)



Babilejo