en bookcase
Bản dịch
- eo bretaro (Dịch ngược)
- eo librobretaro (Dịch ngược)
- eo libroŝranko (Dịch ngược)
- ja 戸棚 (Gợi ý tự động)
- ja 本棚 (Gợi ý tự động)
- en set of shelves (Gợi ý tự động)
- en cabinet (Gợi ý tự động)
- en shelves (Gợi ý tự động)
- en shelving (Gợi ý tự động)
- zh 柜橱 (Gợi ý tự động)
- ja 書棚 (Gợi ý tự động)



Babilejo