Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo bonvolu

Cấu trúc từ:
bon/vol/u ...
Cách phát âm bằng kana:
ボンヴォー
Thẻ:

Bản dịch

Ví dụ

en bonvolu

Bản dịch

  • eo bv. (Dịch ngược)
  • eo bonvole (Gợi ý tự động)
  • eo bonvolu (Gợi ý tự động)
  • ja どうぞ (Gợi ý tự động)

eo bonvoli

Cấu trúc từ:
bon/vol/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ボンヴォー
Thẻ:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo bonvolo

Cấu trúc từ:
bon/vol/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ボンヴォー
Thẻ:
Substantivo (-o) bonvolo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo bonvola

Cấu trúc từ:
bon/vol/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ボンヴォー
Thẻ:
Adjektivo (-a) bonvola

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo bonvole

Cấu trúc từ:
bon/vol/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ボンヴォー
Thẻ:
Adverbo (-e) bonvole

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Cấu trúc từ:
bon/vol/u ...
Cách phát âm bằng kana:
ボンヴォー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,527,307 inferencoj, 0.351 CPU-sekundoj en 0.359 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog